Bài Phản Hồi Mới Tiêu Đề Mới Tiêu Đề Được Phản Hồi Nhiều Tiêu Đề Top

Share Tổng hợp 52 thuật ngữ trong quảng cáo Facebook [Khái niệm + Ví dụ]

Mcmarketing

Thành Viên
Thành viên BQT
Thành Viên Kiểm Duyệt
Hỗ Trợ
Thành Viên Mới
Bài viết
54
Reaction score
18
Điểm
8
Giá trị
$1,737
Sau đây mình xin chia sẻ các bạn 52 thuật ngữ trong Quảng cáo Facebook mà mình đã tổng hợp và share cho ae. ae nào còn thì hãy comment bên dưới nhé !

Tổng hợp 52 thuật ngữ chuyên nghành trong quảng cáo Facebook 2019

Tổng hợp 52 thuật ngữ trong quảng cáo Facebook [Khái niệm + Ví dụ]
  1. Ad account (Tài khoản quảng cáo): Nhóm tất cả các hoạt động quảng cáo cụ thể của bạn. Tài khoản quảng cáo của bạn bao gồm các chiến dịch, quảng cáo và thông tin thanh toán khác nhau.

  2. Ad name (Tên quảng cáo) Tên của quảng cáo, bạn nên đặt tên cho quảng cáo để dễ dàng xem và đánh giá hiệu quả trong báo cáo.
  3. Ad Set (Nhóm quảng cáo): Nhóm quảng cáo sẽ quyết định quảng cáo sẽ chạy như thế nào, tức là ở cấp độ này bạn sẽ thiết lập đối tượng cho quảng cáo bằng các tùy chỉnh nhắm mục tiêu như: vị trí, độ tuổi, giới tính, hành vi, sở thích… Tại đây bạn cũng sẽ thiết lập ngân sách, lịch biểu …

  4. Lưu ý rằng một chiến dịch có thể bao gồm nhiều nhóm quảng cáo, mỗi nhóm quảng cáo lại chọn tùy chọn nhắm mục tiêu, lên lịch và thiết lập ngân sách khác nhau.
  5. Ads (Quảng cáo): Quảng cáo là nội dung mà bạn muốn khách hàng mục tiêu sẽ nhìn thấy. Ở cấp độ này, bạn sẽ chọn nội dung quảng cáo. Nội dung có thể bao gồm những thứ như hình ảnh, video, văn bản và nút kêu gọi hành động.
    Lưu ý rằng bạn có thể có nhiều quảng cáo trong một nhóm quảng cáo.
  6. Audience (Đối tượng): Đối tượng là một nhóm người có khả năng nhìn thấy quảng cáo Facebook của bạn. Khi chọn đối tượng mục tiêu cho bộ quảng cáo của bạn, bạn có thể tạo đối tượng mới hoặc sử dụng đối tượng đã lưu.
  7. Audience Network (Mạng khán giả): Đây là một mạng gồm các nhà xuất bản ứng dụng di động và web di động đã được Facebook chấp thuận để hiển thị quảng cáo trong ứng dụng của họ. Với Audience Network, nhà quảng cáo có thể mở rộng các chiến dịch trên Facebook và Instagram trên khắp Internet – lên hàng nghìn trang web và ứng dụng chất lượng cao.
  8. Bid (Giá thầu): Số tiền tối đa mục tiêu bạn sẽ trả cho mỗi kết quả cho bộ quảng cáo của mình. Điều này có thể xuất hiện dưới dạng Tự động nếu bạn chọn đặt giá thầu tự động.
  9. Billing Summary (Tóm tắt thanh toán) : Tóm tắt thanh toán hiển thị cho bạn danh sách tất cả các chi phí quảng cáo trong quá khứ của bạn. Nhấp vào từng liên kết mô tả sẽ đưa bạn đến bảng phân tích chi tiết về khoản phí đó, bao gồm cả ngày tính phí và quảng cáo cụ thể đã chạy trong khoảng thời gian đó.
  10. Billing Threshold (Ngưỡng thanh toán): Ngưỡng thanh toán cho phép bạn đặt khi Facebook gửi hóa đơn cho quảng cáo của bạn dựa trên số tiền bạn chi tiêu.
  11. Budget (Ngân sách): Số tiền tối đa bạn sẵn sàng chi cho quảng cáo của mình, trung bình mỗi ngày hoặc trong suốt thời gian quảng cáo được lên lịch của bạn.
  12. Button Clicks (Số lần nhấp vào nút): Số lần mọi người nhấp vào nút kêu gọi hành động trên quảng cáo của bạn.
  13. Campaign name (Tên chiến dịch) : Tên của chiến dịch quảng cáo bạn đang xem trong báo cáo. Chiến dịch của bạn chứa các bộ quảng cáo và quảng cáo.
  14. Campaign spending limit (Giới hạn chi tiêu của chiến dịch): Giới hạn chi tiêu của chiến dịch cho phép bạn đặt số tiền tối đa được chi cho một chiến dịch. Chiến dịch của bạn ngừng chạy khi đạt đến giới hạn chi tiêu chiến dịch của bạn.
  15. Check-ins (Số lần đăng ký): Số lần đăng ký vào Trang Facebook của bạn được quy cho quảng cáo của bạn. Nếu Trang của bạn có địa chỉ thực được liên kết với nó, mọi người có thể đăng nhập vào Trang của bạn khi họ cập nhật trạng thái của họ trong Nguồn cấp tin tức trên Facebook hoặc Dòng thời gian.
  16. Clicks (All) (Tổng số lần nhấp): Số lần nhấp vào quảng cáo của bạn. Điều này bao gồm tất cả các lần nhấp liên kết, nhấp vào trang Facebook, trang hồ sơ hoặc hình ảnh của bạn. Nó cũng bao gồm tất cả các phản ứng bài đăng, thích, bình luận, chia sẻ, hình ảnh, video.
  17. Conversions (Chuyển đổi): Chuyển đổi là các hành động do khách hàng hoàn thành, như mua hàng hoặc thêm vào giỏ hàng trên trang web.
  18. CPC (cost per click): Số liệu được tính bằng tổng số tiền chi tiêu chia cho số lần nhấp (tất cả).
  19. CPL cost per lead (Chi phí CPL trên mỗi khách hàng tiềm năng): Chi phí trung bình của một khách hàng tiềm năng. Nó được tính bằng tổng số tiền chi tiêu chia cho số lượng khách hàng tiềm năng.
  20. CPM (Cost per 1000 people reached) (Chi phí cho 1000 lần hiển thị): Chi phí trung bình để đạt 1.000 người. Các nhà quảng cáo trực tuyến thường xem CPM như một phép đo hiệu suất cho hiệu quả chi phí và giá trị của một chiến dịch quảng cáo.
  21. CTR (Click through rate) : Tỷ lệ phần trăm số người nhìn thấy quảng cáo của bạn và thực hiện một lần nhấp. Tức là Số lần nhấp chuột / Số lần hiển thị = CTR
  22. Link Click-Through Rate (Tỷ lệ nhấp qua liên kết): Tỷ lệ phần trăm số lần mọi người nhìn thấy quảng cáo của bạn và thực hiện nhấp chuột liên kết.
  23. Daily Budget (Ngân sách hàng ngày): Ngân sách hàng ngày là số tiền trung bình bạn cho biết bạn sẵn sàng chi cho một bộ quảng cáo cụ thể mỗi ngày. Mỗi bộ quảng cáo sẽ có ngân sách riêng, vì vậy hãy ghi nhớ điều này nếu bạn có nhiều hơn một bộ quảng cáo đang hoạt động trong tài khoản của mình.
  24. Delivery (Phân phối): Trạng thái hiện tại của chiến dịch, nhóm quảng cáo hoặc phân phối quảng cáo của bạn.
  25. Engagement (Tương Tác): Tổng số hành động mà mọi người thực hiện liên quan đến quảng cáo của bạn. Nó chỉ ra rằng quảng cáo của bạn có liên quan đến đối tượng mục tiêu của bạn hay không.
  26. Frequency (Tần suất): Số lần trung bình mỗi người nhìn thấy quảng cáo của bạn.
  27. Impressions (Số lần hiển thị): Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên màn hình cho khán giả của bạn.
  28. Lead Generation (Tạo khách hàng tiềm năng): Tạo khách hàng tiềm năng là quá trình xây dựng mối quan tâm đối với các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Trên Facebook, bạn có thể tạo các chiến dịch bằng cách sử dụng mục tiêu tạo khách hàng tiềm năng cho phép người tiêu dùng điền vào biểu mẫu với thông tin liên hệ của họ.
  29. Likes and Interests (Lượt thích và sở thích): Lượt thích và sở thích cho phép bạn tinh chỉnh đối tượng mục tiêu của quảng cáo dựa trên những gì họ đã đưa vào hồ sơ của họ, cũng như Trang, nhóm và những thứ khác trên Facebook mà họ đã kết nối. Điều này bao gồm các phần như sở thích, hoạt động, âm nhạc yêu thích, phim và chương trình truyền hình.
  30. Link Clicks (Số lần nhấp liên kết): Số lần nhấp vào liên kết quảng cáo để chọn điểm đến hoặc trải nghiệm, trên hoặc tắt các thuộc tính do Facebook sở hữu.
  31. Lookalike Audiences (Đối tượng của Lookalike): Đối tượng của Lookalike được tạo bởi Facebook để giúp các nhà quảng cáo tiếp cận những người tương tự (hoặc trông giống như) một đối tượng mà nhà quảng cáo quan tâm. Để tạo Đối tượng có vẻ giống nhau, bạn cần có Đối tượng tùy chỉnh , đó là danh sách khách hàng hiện tại của bạn hoặc những người đã tham gia với doanh nghiệp của bạn.
  32. Objective (Mục tiêu): Mục tiêu bạn đã chọn cho chiến dịch của mình. Mục tiêu của bạn phản ánh mục tiêu bạn muốn đạt được với quảng cáo của bạn.
  33. Offline Events (Sự kiện ngoại tuyến): Số lượng sự kiện được ghi lại bởi dữ liệu sự kiện ngoại tuyến của bạn và được quy cho quảng cáo của bạn.
  34. On-Facebook Purchases (Mua trên Facebook): Số lượng mua được thực hiện trong một tài sản thuộc sở hữu của Facebook (như Trang hoặc Messenger) và được quy cho quảng cáo của bạn. Mua hàng trên Facebook có thể bao gồm các chuyển đổi như bán vé sự kiện, đặt chỗ du lịch hoặc bán vé xem phim xảy ra trực tiếp trên các tài sản thuộc sở hữu của Facebook.
  35. Organic Leads (Khách hàng tiềm năng hữu cơ) : Khách hàng tiềm năng hữu cơ xảy ra khi ai đó nhìn thấy quảng cáo khách hàng tiềm năng, gắn thẻ bạn bè của họ trong đó và bạn của họ gửi khách hàng tiềm năng.
  36. Outbound clicks (Số lần nhấp ra ngoài): Số lần nhấp vào các liên kết đưa mọi người ra khỏi nền tảng thuộc sở hữu của Facebook.
  37. Page likes (Lượt thích trang): Số lượt thích của Trang Facebook được quy cho quảng cáo của bạn.
  38. Partner Categories (Danh mục đối tác): Danh mục đối tác là một tùy chọn nhắm mục tiêu bạn có thể sử dụng với quảng cáo của mình để xác định và tiếp cận đúng người với đúng thông điệp trên Facebook, dựa trên hoạt động của họ ngoài Facebook.
  39. People Taking Action (Những người thực hiện hành động): Số người thực hiện một hành động được quy cho quảng cáo của bạn. Các số liệu hành động người dùng bổ sung đạt. Số liệu này cho thấy số lượng người tham gia với doanh nghiệp của bạn sau khi xem hoặc tham gia với quảng cáo của bạn
  40. Pixel: Một bộ mã được đặt trên trang web hoặc ứng dụng của bạn. Nó giúp bạn theo dõi lưu lượng truy cập, chuyển đổi và nhiều dữ liệu khác của khách truy cập trang web hoặc người tải xuống ứng dụng.
  41. Placement (Vị trí): Vị trí là vị trí nơi quảng cáo của bạn được hiển thị. Quảng cáo có thể hiển thị trong News Feed trên điện thoại di động của Facebook, News Feed trên máy tính để bàn và cột bên phải. Quảng cáo cũng có thể hiển thị trên Instagram, Mạng đối tượng, Bài viết tức thời và Messenger.
  42. Reach (Phạm vi tiếp cận): Số người đã xem quảng cáo của bạn ít nhất một lần. Phạm vi tiếp cận khác với số lần hiển thị , có thể bao gồm nhiều lượt xem quảng cáo của bạn bởi cùng một người.
  43. Relevance Score (Điểm phù hợp): Xếp hạng từ 1 đến 10 ước tính mức độ phản hồi của đối tượng mục tiêu của bạn đối với quảng cáo của bạn. Điểm này được hiển thị sau khi quảng cáo của bạn nhận được hơn 500 lần hiển thị.
  44. Source Audience (Đối tượng nguồn): Đối tượng nguồn là đối tượng mà Đối tượng của Lookalike dựa trên.
  45. Targeting (Nhắm mục tiêu): Đây là quá trình xác định đối tượng cho quảng cáo của bạn.
  46. Total conversion value (Tổng giá trị chuyển đổi): Tổng giá trị của tất cả các chuyển đổi được quy cho quảng cáo của bạn.
  47. Unique Clicks (số lần nhấp duy nhất): Số người thực hiện một lần nhấp.
  48. Unique link clicks(Số lần nhấp liên kết duy nhất): Số người thực hiện nhấp chuột liên kết.
  49. Video average watch time (Thời gian xem video trung bình): Thời gian trung bình của một video được xem.
  50. Website add to cart (Trang web thêm vào giỏ hàng): Số lượng sự kiện thêm vào giỏ hàng được theo dõi bởi pixel trên trang web của bạn và được quy cho quảng cáo của bạn.
  51. Website Conversions (Chuyển đổi trang web): Số lượng sự kiện hoặc chuyển đổi được ghi lại bởi pixel trên trang web của bạn và được quy cho quảng cáo của bạn.
  52. Website leads (Khách hàng tiềm năng của trang web: Số lượng sự kiện khách hàng tiềm năng được theo dõi bởi pixel trên trang web của bạn và được quy cho quảng cáo của bạn.
 
Top